Chuyển đổi NEAR thành EUR

NEAR Protocol thành EUR

1.5253753802436643
bybit ups
+1.03%

Cập nhật lần cuối: Th01 17, 2026, 16:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.28B
Khối Lượng 24H
1.77
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp1.4426431562304485
24h Cao1.5477820242472435
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 18.07
All-time low 0.449891
Vốn Hoá Thị Trường 1.96B
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành EUR

NEAR ProtocolNEAR
eurEUR
1 NEAR
1.5253753802436643 EUR
5 NEAR
7.6268769012183215 EUR
10 NEAR
15.253753802436643 EUR
20 NEAR
30.507507604873286 EUR
50 NEAR
76.268769012183215 EUR
100 NEAR
152.53753802436643 EUR
1,000 NEAR
1,525.3753802436643 EUR

Chuyển đổi EUR thành NEAR

eurEUR
NEAR ProtocolNEAR
1.5253753802436643 EUR
1 NEAR
7.6268769012183215 EUR
5 NEAR
15.253753802436643 EUR
10 NEAR
30.507507604873286 EUR
20 NEAR
76.268769012183215 EUR
50 NEAR
152.53753802436643 EUR
100 NEAR
1,525.3753802436643 EUR
1,000 NEAR