Chuyển đổi NEAR thành HKD
NEAR Protocol thành Đô La Hong Kong
$13.51296700328344
+0.93%
Cập nhật lần cuối: Jan 17, 2026, 11:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.22B
Khối Lượng 24H
1.73
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp$13.05291792469502424h Cao$13.692308169512822
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 159.09
All-time low$ 4.09
Vốn Hoá Thị Trường 17.32B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành HKD
NEAR1 NEAR
13.51296700328344 HKD
5 NEAR
67.5648350164172 HKD
10 NEAR
135.1296700328344 HKD
20 NEAR
270.2593400656688 HKD
50 NEAR
675.648350164172 HKD
100 NEAR
1,351.296700328344 HKD
1,000 NEAR
13,512.96700328344 HKD
Chuyển đổi HKD thành NEAR
NEAR13.51296700328344 HKD
1 NEAR
67.5648350164172 HKD
5 NEAR
135.1296700328344 HKD
10 NEAR
270.2593400656688 HKD
20 NEAR
675.648350164172 HKD
50 NEAR
1,351.296700328344 HKD
100 NEAR
13,512.96700328344 HKD
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi HKD Trending
BTC to HKDETH to HKDSOL to HKDSHIB to HKDXRP to HKDDOGE to HKDCOQ to HKDAVAX to HKDPEPE to HKDMYRIA to HKDMANTA to HKDKAS to HKDBNB to HKDAIOZ to HKDXLM to HKDTRX to HKDTON to HKDATOM to HKDSTAR to HKDSEI to HKDONDO to HKDNEAR to HKDMYRO to HKDMATIC to HKDFET to HKDETHFI to HKDETC to HKDDOT to HKDBEAM to HKDBBL to HKD