Chuyển đổi AVAX thành EUR

Avalanche thành EUR

11.720852358239004
bybit downs
-1.52%

Cập nhật lần cuối: ene 17, 2026, 13:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
5.85B
Khối Lượng 24H
13.57
Cung Lưu Thông
430.93M
Cung Tối Đa
720.00M

Tham Khảo

24h Thấp11.37612140652609
24h Cao11.953545750645219
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 128.43
All-time low 2.28
Vốn Hoá Thị Trường 5.04B
Cung Lưu Thông 430.93M

Chuyển đổi AVAX thành EUR

AvalancheAVAX
eurEUR
1 AVAX
11.720852358239004 EUR
5 AVAX
58.60426179119502 EUR
10 AVAX
117.20852358239004 EUR
20 AVAX
234.41704716478008 EUR
50 AVAX
586.0426179119502 EUR
100 AVAX
1,172.0852358239004 EUR
1,000 AVAX
11,720.852358239004 EUR

Chuyển đổi EUR thành AVAX

eurEUR
AvalancheAVAX
11.720852358239004 EUR
1 AVAX
58.60426179119502 EUR
5 AVAX
117.20852358239004 EUR
10 AVAX
234.41704716478008 EUR
20 AVAX
586.0426179119502 EUR
50 AVAX
1,172.0852358239004 EUR
100 AVAX
11,720.852358239004 EUR
1,000 AVAX