Chuyển đổi NEAR thành HUF
NEAR Protocol thành Forint Hungary
Ft578.5080938917476
+0.17%
Cập nhật lần cuối: ene 17, 2026, 13:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.23B
Khối Lượng 24H
1.74
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h ThấpFt555.925688389658724h CaoFt583.1574126715894
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high Ft 6,837.51
All-time lowFt 163.25
Vốn Hoá Thị Trường 740.63B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành HUF
NEAR1 NEAR
578.5080938917476 HUF
5 NEAR
2,892.540469458738 HUF
10 NEAR
5,785.080938917476 HUF
20 NEAR
11,570.161877834952 HUF
50 NEAR
28,925.40469458738 HUF
100 NEAR
57,850.80938917476 HUF
1,000 NEAR
578,508.0938917476 HUF
Chuyển đổi HUF thành NEAR
NEAR578.5080938917476 HUF
1 NEAR
2,892.540469458738 HUF
5 NEAR
5,785.080938917476 HUF
10 NEAR
11,570.161877834952 HUF
20 NEAR
28,925.40469458738 HUF
50 NEAR
57,850.80938917476 HUF
100 NEAR
578,508.0938917476 HUF
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi HUF Trending
BTC to HUFETH to HUFONDO to HUFSOL to HUFTRX to HUFLTC to HUFBNB to HUFXRP to HUFMATIC to HUFBEAM to HUFFET to HUFSHIB to HUFPEPE to HUFCOQ to HUFLINK to HUFKAS to HUFDOGE to HUFTON to HUFSEI to HUFPYTH to HUFNEAR to HUFMYRIA to HUFJUP to HUFDOT to HUFAVAX to HUFAGIX to HUFTOKEN to HUFSTRK to HUFSATS to HUFPORTAL to HUF