Chuyển đổi NEAR thành GBP
NEAR Protocol thành GBP
£1.3262559915104106
+1.31%
Cập nhật lần cuối: Jan 17, 2026, 16:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.28B
Khối Lượng 24H
1.77
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp£1.25079015762728324h Cao£1.3419469074663084
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high £ 15.05
All-time low£ 0.405405
Vốn Hoá Thị Trường 1.70B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành GBP
NEAR1 NEAR
1.3262559915104106 GBP
5 NEAR
6.631279957552053 GBP
10 NEAR
13.262559915104106 GBP
20 NEAR
26.525119830208212 GBP
50 NEAR
66.31279957552053 GBP
100 NEAR
132.62559915104106 GBP
1,000 NEAR
1,326.2559915104106 GBP
Chuyển đổi GBP thành NEAR
NEAR1.3262559915104106 GBP
1 NEAR
6.631279957552053 GBP
5 NEAR
13.262559915104106 GBP
10 NEAR
26.525119830208212 GBP
20 NEAR
66.31279957552053 GBP
50 NEAR
132.62559915104106 GBP
100 NEAR
1,326.2559915104106 GBP
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi GBP Trending
BTC to GBPETH to GBPSOL to GBPBNB to GBPXRP to GBPPEPE to GBPSHIB to GBPONDO to GBPLTC to GBPTRX to GBPTON to GBPMNT to GBPADA to GBPSTRK to GBPDOGE to GBPCOQ to GBPARB to GBPNEAR to GBPTOKEN to GBPMATIC to GBPLINK to GBPKAS to GBPXLM to GBPXAI to GBPNGL to GBPMANTA to GBPJUP to GBPFET to GBPDOT to GBPTENET to GBP