Chuyển đổi BGN thành NEAR
Lev Bungari thành NEAR Protocol
лв0.3330818139384146
-2.47%
Cập nhật lần cuối: Jan 17, 2026, 17:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.29B
Khối Lượng 24H
1.78
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpлв0.33085632297668824h Caoлв0.3549689104337704
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành BGN
NEAR0.3330818139384146 NEAR
1 BGN
1.665409069692073 NEAR
5 BGN
3.330818139384146 NEAR
10 BGN
6.661636278768292 NEAR
20 BGN
16.65409069692073 NEAR
50 BGN
33.30818139384146 NEAR
100 BGN
333.0818139384146 NEAR
1000 BGN
Chuyển đổi BGN thành NEAR
NEAR1 BGN
0.3330818139384146 NEAR
5 BGN
1.665409069692073 NEAR
10 BGN
3.330818139384146 NEAR
20 BGN
6.661636278768292 NEAR
50 BGN
16.65409069692073 NEAR
100 BGN
33.30818139384146 NEAR
1000 BGN
333.0818139384146 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi BGN Trending
BGN to BTCBGN to ETHBGN to SOLBGN to KASBGN to SHIBBGN to PEPEBGN to TRXBGN to DOGEBGN to XRPBGN to TONBGN to LTCBGN to XLMBGN to MATICBGN to BNBBGN to ATOMBGN to ZETABGN to NEARBGN to FETBGN to DOTBGN to DAIBGN to COQBGN to BEAMBGN to APTBGN to WLKNBGN to CTTBGN to ROOTBGN to ONDOBGN to NGLBGN to MYROBGN to MNT