Chuyển đổi BGN thành NEAR
Lev Bungari thành NEAR Protocol
лв0.33289060539224236
-3.14%
Cập nhật lần cuối: Jan 17, 2026, 18:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.30B
Khối Lượng 24H
1.79
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpлв0.3295672382835011524h Caoлв0.354963996789219
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành BGN
NEAR0.33289060539224236 NEAR
1 BGN
1.6644530269612118 NEAR
5 BGN
3.3289060539224236 NEAR
10 BGN
6.6578121078448472 NEAR
20 BGN
16.644530269612118 NEAR
50 BGN
33.289060539224236 NEAR
100 BGN
332.89060539224236 NEAR
1000 BGN
Chuyển đổi BGN thành NEAR
NEAR1 BGN
0.33289060539224236 NEAR
5 BGN
1.6644530269612118 NEAR
10 BGN
3.3289060539224236 NEAR
20 BGN
6.6578121078448472 NEAR
50 BGN
16.644530269612118 NEAR
100 BGN
33.289060539224236 NEAR
1000 BGN
332.89060539224236 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi BGN Trending
BGN to BTCBGN to ETHBGN to SOLBGN to KASBGN to SHIBBGN to PEPEBGN to TRXBGN to DOGEBGN to XRPBGN to TONBGN to LTCBGN to XLMBGN to MATICBGN to BNBBGN to ATOMBGN to ZETABGN to NEARBGN to FETBGN to DOTBGN to DAIBGN to COQBGN to BEAMBGN to APTBGN to WLKNBGN to CTTBGN to ROOTBGN to ONDOBGN to NGLBGN to MYROBGN to MNT