Chuyển đổi GBP thành {{fiatSymbol}
GBP thành NEAR Protocol
£0.5276065846388253
+1.21%
Cập nhật lần cuối: Apr 4, 2025, 03:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.98B
Khối Lượng 24H
2.49
Cung Lưu Thông
1.20B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp£0.514551119268736524h Cao£0.5543999786958117
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high £ 15.05
All-time low£ 0.405405
Vốn Hoá Thị Trường 2.28B
Cung Lưu Thông 1.20B
Mua
Nhận
NEAR
1 NEAR ≈ 1.91296 GBP
Trả (10 ~ 7670)
GBP
Chuyển đổi NEAR thành {{fiatSymbol}

0.5276065846388253 NEAR
1 GBP
2.6380329231941265 NEAR
5 GBP
5.276065846388253 NEAR
10 GBP
10.552131692776506 NEAR
20 GBP
26.380329231941265 NEAR
50 GBP
52.76065846388253 NEAR
100 GBP
527.6065846388253 NEAR
1000 GBP
Chuyển đổi GBP thành {{fiatSymbol}

1 GBP
0.5276065846388253 NEAR
5 GBP
2.6380329231941265 NEAR
10 GBP
5.276065846388253 NEAR
20 GBP
10.552131692776506 NEAR
50 GBP
26.380329231941265 NEAR
100 GBP
52.76065846388253 NEAR
1000 GBP
527.6065846388253 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi GBP Trending
GBP to BTCGBP to ETHGBP to SOLGBP to BNBGBP to XRPGBP to PEPEGBP to SHIBGBP to ONDOGBP to LTCGBP to TRXGBP to TONGBP to MNTGBP to ADAGBP to STRKGBP to DOGEGBP to COQGBP to ARBGBP to NEARGBP to TOKENGBP to MATICGBP to LINKGBP to KASGBP to XLMGBP to XAIGBP to NGLGBP to MANTAGBP to JUPGBP to FETGBP to DOTGBP to TENET