Chuyển đổi NOK thành STRK

Kroner Na Uy thành Starknet

kr1.1613714352582012
bybit downs
-1.64%

Cập nhật lần cuối: sau 17, 2026, 11:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
442.89M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
5.21B
Cung Tối Đa
10.00B

Tham Khảo

24h Thấpkr1.1505805276135257
24h Caokr1.208109553994202
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 46.25
All-time lowkr 0.767515
Vốn Hoá Thị Trường 4.47B
Cung Lưu Thông 5.21B

Chuyển đổi STRK thành NOK

StarknetSTRK
nokNOK
1.1613714352582012 STRK
1 NOK
5.806857176291006 STRK
5 NOK
11.613714352582012 STRK
10 NOK
23.227428705164024 STRK
20 NOK
58.06857176291006 STRK
50 NOK
116.13714352582012 STRK
100 NOK
1,161.3714352582012 STRK
1000 NOK

Chuyển đổi NOK thành STRK

nokNOK
StarknetSTRK
1 NOK
1.1613714352582012 STRK
5 NOK
5.806857176291006 STRK
10 NOK
11.613714352582012 STRK
20 NOK
23.227428705164024 STRK
50 NOK
58.06857176291006 STRK
100 NOK
116.13714352582012 STRK
1000 NOK
1,161.3714352582012 STRK