Chuyển đổi XRP thành {{fiatSymbol}
XRP thành Đô La Đài Loan
NT$67.71805047904591
+1.26%
Cập nhật lần cuối: Apr 3, 2025, 23:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
119.88B
Khối Lượng 24H
2.06
Cung Lưu Thông
58.27B
Cung Tối Đa
100.00B
Tham Khảo
24h ThấpNT$64.7897380809574324h CaoNT$68.81534135507906
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high NT$ 111.40
All-time lowNT$ 0.077738
Vốn Hoá Thị Trường 3.96T
Cung Lưu Thông 58.27B
Mua
Nhận
XRP
1 XRP ≈ 68.66085 TWD
Trả (290 ~ 289215)
TWD
Chuyển đổi XRP thành {{fiatSymbol}

1 XRP
67.71805047904591 TWD
5 XRP
338.59025239522955 TWD
10 XRP
677.1805047904591 TWD
20 XRP
1,354.3610095809182 TWD
50 XRP
3,385.9025239522955 TWD
100 XRP
6,771.805047904591 TWD
1,000 XRP
67,718.05047904591 TWD
Chuyển đổi TWD thành {{fiatSymbol}

67.71805047904591 TWD
1 XRP
338.59025239522955 TWD
5 XRP
677.1805047904591 TWD
10 XRP
1,354.3610095809182 TWD
20 XRP
3,385.9025239522955 TWD
50 XRP
6,771.805047904591 TWD
100 XRP
67,718.05047904591 TWD
1,000 XRP
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi XRP Trending
XRP to EURXRP to JPYXRP to PLNXRP to USDXRP to ILSXRP to AUDXRP to SEKXRP to MXNXRP to NZDXRP to GBPXRP to NOKXRP to CHFXRP to HUFXRP to DKKXRP to AEDXRP to CZKXRP to MYRXRP to RONXRP to KZTXRP to INRXRP to BGNXRP to MDLXRP to HKDXRP to TWDXRP to BRLXRP to PHPXRP to GELXRP to CLPXRP to ZARXRP to PEN