Chuyển đổi XRP thành TRY
XRP thành Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺89.25984019911469
-0.63%
Cập nhật lần cuối: Jan 17, 2026, 10:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
125.60B
Khối Lượng 24H
2.07
Cung Lưu Thông
60.79B
Cung Tối Đa
100.00B
Tham Khảo
24h Thấp₺87.7018502610937724h Cao₺90.07778491657567
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₺ 147.06
All-time low₺ 0.01007718
Vốn Hoá Thị Trường 5.44T
Cung Lưu Thông 60.79B
Chuyển đổi XRP thành TRY
XRP1 XRP
89.25984019911469 TRY
5 XRP
446.29920099557345 TRY
10 XRP
892.5984019911469 TRY
20 XRP
1,785.1968039822938 TRY
50 XRP
4,462.9920099557345 TRY
100 XRP
8,925.984019911469 TRY
1,000 XRP
89,259.84019911469 TRY
Chuyển đổi TRY thành XRP
XRP89.25984019911469 TRY
1 XRP
446.29920099557345 TRY
5 XRP
892.5984019911469 TRY
10 XRP
1,785.1968039822938 TRY
20 XRP
4,462.9920099557345 TRY
50 XRP
8,925.984019911469 TRY
100 XRP
89,259.84019911469 TRY
1,000 XRP
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi XRP Trending
XRP to EURXRP to JPYXRP to PLNXRP to USDXRP to ILSXRP to AUDXRP to SEKXRP to MXNXRP to NZDXRP to GBPXRP to NOKXRP to CHFXRP to HUFXRP to DKKXRP to AEDXRP to CZKXRP to MYRXRP to RONXRP to KZTXRP to INRXRP to BGNXRP to MDLXRP to HKDXRP to TWDXRP to BRLXRP to PHPXRP to GELXRP to CLPXRP to ZARXRP to PEN
Các Cặp Chuyển Đổi TRY Trending
TRX to TRYETH to TRYBTC to TRYSHIB to TRYLTC to TRYBNB to TRYXRP to TRYTON to TRYPEPE to TRYONDO to TRYLINK to TRYDOGE to TRYARB to TRYWLKN to TRYTENET to TRYSWEAT to TRYSQT to TRYSQR to TRYSOL to TRYSEI to TRYSATS to TRYPYTH to TRYMYRIA to TRYMNT to TRYMAVIA to TRYLUNA to TRYKAS to TRYGMRX to TRYFET to TRYETHFI to TRY