Chuyển đổi ADA thành ILS

Cardano thành New Shekel Israel

1.2791938635407227
bybit downs
-3.89%

Cập nhật lần cuối: Jan. 15, 2026, 10:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
15.02B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
36.76B
Cung Tối Đa
45.00B

Tham Khảo

24h Thấp1.2769850926860644
24h Cao1.3479812987286552
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 9.90
All-time low 0.071017
Vốn Hoá Thị Trường 47.39B
Cung Lưu Thông 36.76B

Chuyển đổi ADA thành ILS

CardanoADA
ilsILS
1 ADA
1.2791938635407227 ILS
5 ADA
6.3959693177036135 ILS
10 ADA
12.791938635407227 ILS
20 ADA
25.583877270814454 ILS
50 ADA
63.959693177036135 ILS
100 ADA
127.91938635407227 ILS
1,000 ADA
1,279.1938635407227 ILS

Chuyển đổi ILS thành ADA

ilsILS
CardanoADA
1.2791938635407227 ILS
1 ADA
6.3959693177036135 ILS
5 ADA
12.791938635407227 ILS
10 ADA
25.583877270814454 ILS
20 ADA
63.959693177036135 ILS
50 ADA
127.91938635407227 ILS
100 ADA
1,279.1938635407227 ILS
1,000 ADA